щавелевый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щавелевый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščavélevyj |
| khoa học | ščavelevyj |
| Anh | shchavelevy |
| Đức | schtschawelewy |
| Việt | savelevy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
щавелевый
- (Thuộc về) Chút chít.
- щавелевая кислота — хим. — axit oxalic, axit etanedionic
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щавелевый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)