щелочной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щелочной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščeločnój |
| khoa học | ščeločnoj |
| Anh | shchelochnoy |
| Đức | schtschelotschnoi |
| Việt | selotrnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
щелочной
- (Có) Kiềm.
- щелочная вода — nước kiềm
- щелочной раствор — хим. — dung dịch kiềm
- щелочной металл — хим. — kim loại kiềm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щелочной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)