щемящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щемящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščemjáščij |
| khoa học | ščemjaščij |
| Anh | shchemyashchi |
| Đức | schtschemjaschtschi |
| Việt | semiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
щемящий
- :
- щемящая боль — [cơn] đau nhói
- щемящийее чувство — cảm giác xốn xang (bứt rứt)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щемящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)