щепетильный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щепетильный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščepetíl'nyj |
| khoa học | ščepetil'nyj |
| Anh | shchepetilny |
| Đức | schtschepetilny |
| Việt | sepetilny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
щепетильный
- Quá nguyên tắc, quá cẩn thận, chi li.
- щепетильный человек — người quá nguyên tắc
- он очень щепетильныйен в денежных делах — anh ấy rất chi li về tiền nong
- (деликатный) khó xử, tế nhị.
- щепетильный вопрос — vấn đề tế nhị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щепетильный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)