щиколотка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щиколотка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščíkolotka |
| khoa học | ščikolotka |
| Anh | shchikolotka |
| Đức | schtschikolotka |
| Việt | sicolotca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
щиколотка gc
- Mắt cá.
- по щиколотку — đến mắt cá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щиколотка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)