щитовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щитовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščitovój |
| khoa học | ščitovoj |
| Anh | shchitovoy |
| Đức | schtschitowoi |
| Việt | sitovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
щитовой
- :
- щитовой дом — nhà [bằng tấm] ván
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щитовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)