щука
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của щука
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščúka |
| khoa học | ščuka |
| Anh | shchuka |
| Đức | schtschuka |
| Việt | suca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
щука gc
- (Con) Cá măng (Esox lucius).
- на то и щука в море, чтоб карась не дремал — посл. — có loài hổ báo trên non, để đàn nai hoẵng chẳng còn nhởn nhơ
- пустить щукау в море — = thả hổ về rừng
- учить щукау плавать — = dạy khỉ trèo cây
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “щука”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)