щучий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щучий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščúčij |
| khoa học | ščučij |
| Anh | shchuchi |
| Đức | schtschutschi |
| Việt | sutri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
щучий
- (Thuộc về) Cá măng.
- щучийья икра — trứng cá măng
- по щучийьему веленью — = như [có phép] thần thông biến hóa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щучий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)