Bước tới nội dung

эволюционный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

эволюционный

  1. (Thuộc về) Tiến hóa, tiến triển.
    эволюционное учение, эволюционная теория — tiến hóa luận, thuyết tiến hóa

Tham khảo