эволюция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эволюция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | evoljúcija |
| khoa học | èvoljucija |
| Anh | evolyutsiya |
| Đức | ewoljuzija |
| Việt | evoliutxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эволюция gc
- (Sự) Tiến hóa, tiến triển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эволюция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)