экипировка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экипировка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekipiróvka |
| khoa học | èkipirovka |
| Anh | ekipirovka |
| Đức | ekipirowka |
| Việt | ekipirovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
экипировка gc
- (действие) [sự] trang bị.
- (снаряжение) [đồ] trang bị; воен. quân trang, quân dụng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “экипировка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)