экскурсионный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экскурсионный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekskursiónnyj |
| khoa học | èkskursionnyj |
| Anh | ekskursionny |
| Đức | ekskursionny |
| Việt | ecxcurxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
экскурсионный
- (Thuộc về) Tham quan.
- экскурсионное бюро — phòng tham quan
- экскурсионный автобус — ô-tô-buýt du lịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “экскурсионный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)