экспансионисткий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экспансионисткий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekspansionístkij |
| khoa học | èkspansionistkij |
| Anh | ekspansionistki |
| Đức | ekspansionistki |
| Việt | ecxpanxionixtki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
экспансионисткий
- (Thuộc về) Chủ nghĩa bành trướng.
- экспансионисткая политика — chính sách bành trướng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “экспансионисткий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)