электробытовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của электробытовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | elektrobytovój |
| khoa học | èlektrobytovoj |
| Anh | elektrobytovoy |
| Đức | elektrobytowoi |
| Việt | electrobytovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
электробытовой
- :
- электробытовые приборы — đồ điện dùng trong sinh hoạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “электробытовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)