электросварка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của электросварка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | elektrosvárka |
| khoa học | èlektrosvarka |
| Anh | elektrosvarka |
| Đức | elektroswarka |
| Việt | electroxvarca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
электросварка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “электросварка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)