эмигрантка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эмигрантка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | emigrántka |
| khoa học | èmigrantka |
| Anh | emigrantka |
| Đức | emigrantka |
| Việt | emigrantca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эмигрантка gc
- Xem эмигрант
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “эмигрантка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)