эмир
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эмир
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | emír |
| khoa học | èmir |
| Anh | emir |
| Đức | emir |
| Việt | emir |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эмир gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “эмир”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)