эмпирический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эмпирический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | empiríčeskij |
| khoa học | èmpiričeskij |
| Anh | empiricheski |
| Đức | empiritscheski |
| Việt | empiritrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
эмпирический
- (филос.) [thuộc về] chủ nghĩa kinh nghiệm.
- (опытный) [theo] kinh nghiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эмпирический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)