эстонка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của эстонка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | estónka |
| khoa học | èstonka |
| Anh | estonka |
| Đức | estonka |
| Việt | extonca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эстонка gc
- Xem эстонец
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эстонка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)