эта
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эта
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | éta |
| khoa học | èta |
| Anh | eta |
| Đức | eta |
| Việt | eta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эта gc
- от — этот
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эта”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)