этан
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của этан | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | etán |
| khoa học | ètan |
| Anh | etan |
| Đức | etan |
| Việt | etan |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
этан gđ (Хим.)
- Etan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “этан”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)