этнолог
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của этнолог
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | etnólog |
| khoa học | ètnolog |
| Anh | etnolog |
| Đức | etnolog |
| Việt | etnolog |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
этнолог gđ
- Xem этнограф
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “этнолог”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)