Bước tới nội dung

юбка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của юбка
Chữ Latinh
LHQ júbka
khoa học jubka
Anh yubka
Đức jubka
Việt iubca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

юбка gc

  1. (Cái) Váy.
    держаться за чью-л. юбкау шутл. — dựa dẫm vào ai, nấp bóng váy ai

Tham khảo