Bước tới nội dung

юродивый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của юродивый
Chữ Latinh
LHQ juródivyj
khoa học jurodivyj
Anh yurodivy
Đức jurodiwy
Việt iurođivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

юродивый

  1. Ngây dại, mất trí.
    в знач. сущ. м. — người mất trí

Tham khảo