юрта
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của юрта
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | júrta |
| khoa học | jurta |
| Anh | yurta |
| Đức | jurta |
| Việt | iurta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
юрта gc
- (Cái) Lều (của dân du mục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “юрта”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)