явочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của явочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jávočnyj |
| khoa học | javočnyj |
| Anh | yavochny |
| Đức | jawotschny |
| Việt | iavotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
явочный
- :
- явочная квартира — căn nhà hội họp bí mật
- явочным порядком — [một cách] không được phép, không hỏi trước, tự tiện, tự ý
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “явочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)