яга
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của яга
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jagá |
| khoa học | jaga |
| Anh | yaga |
| Đức | jaga |
| Việt | iaga |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]яга gc
- Xem баба-яга
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “яга”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)