язвенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của язвенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jázvennyj |
| khoa học | jazvennyj |
| Anh | yazvenny |
| Đức | jaswenny |
| Việt | iadvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
язвенный
- :
- язвенная болезнь — bệnh loét
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “язвенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)