язвить

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

язвить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: съязвить)

  1. Nói xỏ xiên, châm chọc, châm chích; đốt (разг. ).
    язвить на чей-л. счёт — nói xỏ xiên (châm chọc, châm chích) ai

Tham khảo[sửa]