яловый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của яловый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jálovyj |
| khoa học | jalovyj |
| Anh | yalovy |
| Đức | jalowy |
| Việt | ialovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
яловый
- с.-х. — nồn, nân, sổi, bất dục
- яловая корова — bò cái nồn (nân, sổi)
- :
- яловая кожа — da bò non
- яловые сапоги — đôi ủng [bằng] da bò non
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “яловый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)