ямайский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ямайский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jamájskij |
| khoa học | jamajskij |
| Anh | yamayski |
| Đức | jamaiski |
| Việt | iamaixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ямайский
- (Thuộc về) Gia-mai-ca.
- ямайский ром — rượu rum (rượu mía) Gia-mai-ca
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ямайский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)