январь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của январь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | janvár' |
| khoa học | janvar' |
| Anh | yanvar |
| Đức | janwar |
| Việt | ianvar |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]январь gđ
- Tháng Giêng, tháng giêng.
- в январье этого года — [vào] tháng giêng năm nay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “январь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)