яровой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của яровой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jarovój |
| khoa học | jarovoj |
| Anh | yarovoy |
| Đức | jarowoi |
| Việt | iarovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
яровой
- (Gieo vào) Mùa xuân.
- яровая пшеница — lúa mì mùa xuân
- яровое поле — đồng ruộng gieo vào mùa xuân
- в знач. сущ. мн.: — яровые — cây gieo mùa xuân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “яровой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)