Bước tới nội dung

яхта

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

яхта gc

  1. (Спорт.) [chiếc] thuyền buồm.
  2. (небольшое прогулочное судно) [chiếc] thuyền chơi, du thuyền.

Tham khảo