яшмовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của яшмовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jášmovyj |
| khoa học | jašmovyj |
| Anh | yashmovy |
| Đức | jaschmowy |
| Việt | iasmovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
яшмовый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “яшмовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)