ёмкий

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Tính từ[sửa]

ёмкий

  1. Chứa được nhiều, đựng được nhiều, [có] dung tích lớn.

Tham khảo[sửa]