Bước tới nội dung

לייביכע

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Yiddish

[sửa]
לייביכע.

Từ nguyên

[sửa]

Từ ־יכע (-ikhe, hậu tố tạo tên người và động vật giống cái) + לייב (leyb, sư tử).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

לייביכע (leybikhe) gc, số nhiều לייביכעס (leybikhes)

  1. Sư tử cái.

Từ liên hệ

[sửa]