سالامەتلىك
Giao diện
Tiếng Duy Ngô Nhĩ
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
سالامەتلىك (salametlik) (số nhiều سالامەتلىكلەر (salametlikler))
- sức khỏe.
- Đồng nghĩa: ساغلاملىقئساغلىق (saghlamliq'saghliq)
Tham khảo
- Tiếng Duy Ngô Nhĩ tại Cơ sở Dữ liệu Các ngôn ngữ Turk.