লুইত
Giao diện
Tiếng Assam
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ লোহিত (lühit), được vay mượn từ tiếng Phạn লোহিত (lohita).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]লুইত (luit)
- Sông Brahmaputra.
- Đồng nghĩa: ব্ৰহ্মপুত্ৰ (brohmoputro), বৰলুইত (boroluit), বৰনৈ (boronoi), বুঢ়ালুইত (burhaluit)
Biến cách
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Karbi: lut