நாய்

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tamil[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /n̪aːj/
  • Loudspeaker.svg Âm thanh

Danh từ[sửa]

நாய்

  1. Chó.