நாய்
Giao diện
Tiếng Irula
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]நாய் (na:y)
- Chó.
- ஆங்கு நாய் இரூக்குது
- a:ŋgü na:y irükküdü
- Có chó ở đó
Tham khảo
[sửa]Tiếng Tamil
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Dravida nguyên thủy *naHay. Cùng gốc với tiếng Tulu ನಾಯಿ (nāyi), tiếng Malayalam നായ (nāya), tiếng Kannada ನಾಯಿ (nāyi).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]நாய் (nāy)
- Chó.
- Đồng nghĩa: xem Kho từ vựng:நாய்
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | நாய் nāy | நாய்கள் nāykaḷ |
| hô cách | நாயே nāyē | நாய்களே nāykaḷē |
| đối cách | நாயை nāyai | நாய்களை nāykaḷai |
| dữ cách | நாய்க்கு nāykku | நாய்களுக்கு nāykaḷukku |
| hưởng cách | நாய்க்காக nāykkāka | நாய்களுக்காக nāykaḷukkāka |
| sinh cách 1 | நாயுடைய nāyuṭaiya | நாய்களுடைய nāykaḷuṭaiya |
| sinh cách 2 | நாயின் nāyiṉ | நாய்களின் nāykaḷiṉ |
| định vị cách 1 | நாயில் nāyil | நாய்களில் nāykaḷil |
| định vị cách 2 | நாயிடம் nāyiṭam | நாய்களிடம் nāykaḷiṭam |
| cách liên đới 1 | நாயோடு nāyōṭu | நாய்களோடு nāykaḷōṭu |
| cách liên đới 2 | நாயுடன் nāyuṭaṉ | நாய்களுடன் nāykaḷuṭaṉ |
| cách công cụ | நாயால் nāyāl | நாய்களால் nāykaḷāl |
| ly cách | நாயிலிருந்து nāyiliruntu | நாய்களிலிருந்து nāykaḷiliruntu |
Tham khảo
[sửa]- Đại học Madras (1924–1936) “நாய்”, trong Tamil Lexicon [Từ vựng tiếng Tamil], Madras [Chennai]: Diocesan Press
- Burrow, T.; Emeneau, M. B. (1984) “3650”, trong A Dravidian etymological dictionary [Từ điển từ nguyên ngôn ngữ Dravida], ấn bản 2, Nhà xuất bản Đại học Oxford, →ISBN.
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Irula
- Mục từ tiếng Irula
- Danh từ tiếng Irula
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Irula
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Irula
- iru:Động vật
- Từ kế thừa từ tiếng Dravida nguyên thủy tiếng Tamil
- Từ dẫn xuất từ tiếng Dravida nguyên thủy tiếng Tamil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamil
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tamil
- Mục từ tiếng Tamil
- Danh từ tiếng Tamil
- Danh từ có thân từ y tiếng Tamil
- ta:Họ Chó
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Tamil
