ಶುಕ್ರ
Giao diện
Tiếng Kannada
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Phạn शुक्र (śukra).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]ಶುಕ್ರ (śukra)
Tính từ
[sửa]ಶುಕ್ರ (śukra)

Được vay mượn từ tiếng Phạn शुक्र (śukra).
ಶುಕ್ರ (śukra)
ಶುಕ್ರ (śukra)