ทาน

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái

Động từ[sửa]

  1. ăn (lịch sự)
    ทานข้าวเที่ยงหรือยัง — Ăn cơm trưa chưa?

Đồng nghĩa[sửa]

  1. กิน