กิน
Giao diện
Tiếng Thái
[sửa]Cách phát âm
| Chính tả/Âm vị | กิน k i n | |
|---|---|---|
| Chuyển tự | Paiboon | gin |
| Viện Hoàng gia | kin | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /kin˧/(V) | |
Động từ
กิน
- ăn
- กินข้าว
- uống
- กินนำ้ — uống nước
- กินยา — uống thuốc
| Chính tả/Âm vị | กิน k i n | |
|---|---|---|
| Chuyển tự | Paiboon | gin |
| Viện Hoàng gia | kin | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /kin˧/(V) | |
กิน