กิน

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái

Động từ[sửa]

  1. ăn
    กินข้าว
  1. uống
    กินนำ้ — uống nước
    กินยา — uống thuốc

Đồng nghĩa[sửa]

  1. ทาน (ăn)
  2. ดืม (uống)