น้ำ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. nước, thủy.
    ดื่มน้ำเย็นไหม — Uống nước xuôi lạnh không?.

Từ ghép[sửa]

น้ำหนัก น้ำมัน น้ำใจ