น้ำ
Giao diện
Tiếng Thái
Cách phát âm
| Chính tả | น้ำ n ˆ å | |||
|---|---|---|---|---|
| Âm vị | น้าม n ˆ ā m | [hình thái ràng buộc] น้าม- n ˆ ā m – | [hình thái ràng buộc] นั้ม- n ạ ˆ m – | |
| Chuyển tự | Paiboon | náam | náam- | nám- |
| Viện Hoàng gia | nam | nam- | nam- | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /naːm˦˥/(V) | /naːm˦˥./ | /nam˦˥./ | |
| Âm thanh | ||||
Danh từ
น้ำ