บ้าน

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái

Danh từ[sửa]

  1. nhà

Từ ghép[sửa]

  1. บ้านนอก (nước ngoại)
  2. หมูบ้าน (làng)