Bước tới nội dung

พจนานุกรม

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ พจน (“lời nói; cách nói; từ ngữ”) +‎ อนุกรม (“chuỗi; thứ tự”).

So sánh với tiếng Khmer វចនានុក្រម (vĕəʼcaʼnaanukrɑm), tiếng Lào ວັດຈະນານຸກົມ (wat cha nā nu kom), tiếng Bắc Thái ᨻᨧᨶᩣᨶᩩᨠᩕᩫ᩠ᨾ.

Cách phát âm

[sửa]
Chính tảพจนานุกรม
b t͡ɕ n ā n u k r m
Âm vị
พด-จะ-นา-นุ-กฺรม
b ɗ – t͡ɕ a – n ā – n u – k ̥ r m
Chuyển tựPaiboonpót-jà-naa-nú-grom
Viện Hoàng giaphot-cha-na-nu-krom
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/pʰot̚˦˥.t͡ɕa˨˩.naː˧.nu˦˥.krom˧/(V)

Danh từ

[sửa]

พจนานุกรม (pót-jà-naa-nú-grom)

  1. Từ điển.
    ที่ตลาดขายพจนานุกรมภาษาจีน
    Ở chợ có bán từ điển tiếng Tàu

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]