Bước tới nội dung

ยกทรง

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái

Wikipedia tiếng Thái có một bài viết về:
ยกทรง

Cách phát âm

Chính tảยกทรง
y k d r ŋ
Âm vị
ยก-ซง
y k – z ŋ
Chuyển tựPaiboonyók-song
Viện Hoàng giayok-song
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/jok̚˦˥.soŋ˧/(V)

Danh từ

ยกทรง (yók-song)

  1. Áo lót, áo ngực.