ร้อน

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chính tả/Âm vịร้อน
r ˆ ɒ n
Chuyển tựPaiboonrɔ́ɔn
Viện hoàng giaron
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/rɔːn˦˥/(R)

Tính từ[sửa]

ร้อน

  1. nóng.
    วันนี้ร้อนมาก — Ngày nay nóng lắm.

Từ ghép[sửa]

ใจร้อน