ร้อน

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Tính từ[sửa]

  1. nóng.
    วันนี้ร้อนมาก — Ngày nay nóng lắm.

Từ ghép[sửa]

ใจร้อน