สร้าง

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chính tảสร้าง
s r ˆ ā ŋ
Âm vị
ซ่าง
z ˋ ā ŋ
Chuyển tựPaiboonsâang
Viện Hoàng giasang
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/saːŋ˥˩/(V)
Từ đồng âmซ่าง

Động từ[sửa]

สร้าง

  1. Xây dựng.