ฮานอย
Giao diện
Tiếng Thái
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Anh Hanoi, từ tiếng Việt Hà Nội.
Cách phát âm
| Chính tả | ฮานอย ɦ ā n ɒ y | |
|---|---|---|
| Âm vị | ฮา-นอย ɦ ā – n ɒ y | |
| Chuyển tự | Paiboon | haa-nɔɔi |
| Viện Hoàng gia | ha-noi | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /haː˧.nɔːj˧/(V) | |
Danh từ riêng
ฮานอย
Thể loại:
- Mục từ tiếng Thái
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Thái
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Thái
- Từ dẫn xuất từ tiếng Việt tiếng Thái
- Vần:Tiếng Thái/ɔːj
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái
- Từ 2 âm tiết tiếng Thái
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Thái
- Từ tiếng Thái đánh vần với ฮ